Máy tính dự đoán SV Sandhausen vs Heidenheim 08/01/2021 – Hạng nhì Đức

Cristiano Ronaldo 1 08/01/2021
27 lượt xem

23:30 - 08/01/2021 - Hạng nhì Đức

1-25 | X-27 | 2-48
Châu ÁĐang cập nhật...
Châu ÂuĐang cập nhật...
Tài xỉuĐang cập nhật...
1-25 | X-27 | 2-48
Châu ÁĐang cập nhật...
Châu ÂuĐang cập nhật...
Tài xỉuĐang cập nhật...
Giải Trận đấu

Probability in%

1 X 2
Forebet Correct score Avg. goals Weather conditions Odds
De2 SV Sandhausen Heidenheim 08/01/2021 23:30 25 27 48 2 1 - 2 2.51

Máy tính dự đoán bóng đá kết quả trận đấu giữa SV Sandhausen vs Heidenheim lúc 23:30 ngày 08/01/2021 thuộc khuôn khổ Hạng nhì Đức.

Lịch sử đối đầu giữa SV Sandhausen và Heidenheim

Cùng điểm qua lịch sử đối đầu giữa SV Sandhausen và Heidenheim trong những lần đối đầu gần đây nhất.

Ngày Tỉ số Giải
07.02.20 SV Sandhausen 0 – 1 Heidenheim De2
25.08.19 Heidenheim 0 – 2 SV Sandhausen De2
04.05.19 Heidenheim 2 – 3 SV Sandhausen De2
02.12.18 SV Sandhausen 1 – 2 Heidenheim De2
30.10.18 Heidenheim 3 – 0 SV Sandhausen DFB
29.04.18 Heidenheim 2 – 0 SV Sandhausen De2

Bảng xếp hạng của cả hai đội

Vị trí Đội bóng Điểm Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
1. Hamburger SV 29 14 9 2 3 30 18 12
2. Holstein Kiel 28 14 8 4 2 23 13 10
3. Greuther Fürth 27 14 8 3 3 27 16 11
4. VfL Bochum 26 14 8 2 4 26 15 11
5. Fortuna Düsseldorf 26 14 8 2 4 21 19 2
6. Erzgebirge Aue 22 14 6 4 4 23 16 7
7. Heidenheim 22 14 6 4 4 19 16 3
8. VfL Osnabruck 22 14 6 4 4 18 18 0
9. Hannover 96 20 14 6 2 6 19 14 5
10. Karlsruher SC 19 14 6 1 7 23 21 2
11. Nürnberg 19 14 5 4 5 21 19 2
12. SV Darmstadt 18 14 5 3 6 26 25 1
13. Paderborn 18 14 5 3 6 18 17 1
14. Jahn Regensburg 17 14 4 5 5 18 20 -2
15. E. Braunschweig 12 14 3 3 8 14 32 -18
16. SV Sandhausen 11 14 3 2 9 12 31 -19
17. St. Pauli 9 14 1 6 7 17 27 -10

5 trận đấu gần đây nhất của SV Sandhausen

Cùng xem lại 5 trận đấu gần đây nhất của SV Sandhausen để biết được phong độ hiện tại đang như thế nào.

Ngày Tỉ số Giải
03.01.21 Hannover 96 4 – 0 SV Sandhausen De2
23.12.20 VfL Wolfsburg 4 – 0 SV Sandhausen DFB
20.12.20 SV Sandhausen 0 – 2 Holstein Kiel De2
15.12.20 Hamburger SV 4 – 0 SV Sandhausen De2
11.12.20 SV Sandhausen 0 – 3 Greuther Fürth De2
06.12.20 Würzburger Kickers 2 – 3 SV Sandhausen De2

5 trận đấu gần đây nhất của Heidenheim

Cùng xem lại 5 trận đấu gần đây nhất của Heidenheim để biết được phong độ hiện tại đang như thế nào.

Ngày Tỉ số Giải
02.01.21 Heidenheim 2 – 0 Nürnberg De2
18.12.20 VfL Bochum 3 – 0 Heidenheim De2
15.12.20 Heidenheim 0 – 0 Jahn Regensburg De2
12.12.20 Heidenheim 1 – 0 Hannover 96 De2
05.12.20 Greuther Fürth 0 – 1 Heidenheim De2
29.11.20 Heidenheim 3 – 2 Hamburger SV De2

Thống kê tổng thể giữa SV Sandhausen và Heidenheim

Goals (Scored/Conceded)
14
0.88

2.25

36

19
1.27

1.13

17

Under/Over
1.5
3
19%
81%

13

6
40%
60%

9

2.5
5
31%
69%

11

9
60%
40%

6

3.5
9
56%
44%

7

11
73%
27%

4

Both scored games (Yes/No)
7
44%
56%

9

6
40%
60%

9

Clean sheets (Yes/No)
1
6%
94%

15

6
40%
60%

9

Scored a goal (Yes/No)
8
50%
50%

8

10
67%
33%

5

Cầu thủ chất thương hoặc đang bị treo giò

Danh sách cầu thủ đang chấn thương hoặc bị treo giò bên phía SV Sandhausen.

Đang cập nhật …

Danh sách cầu thủ đang chấn thương hoặc bị treo giò bên phía Heidenheim.

Đang cập nhật …

Thống kê cầu thủ

Dưới đây là bảng thống kê cầu thủ bên phía SV Sandhausen.

STT Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
1. D. Keita-Ruel 5
2. K. Behrens 3 2
3. D. Diekmeier 1 4
4. A. Esswein 1 1
5. I. Paurevic 1 2
6. R. Scheu 1 4
7. A. Bouhaddouz 1
8. A. Ouahim 1
9. A. Zhirov 4
10. D. Contento 3 1
11. D. Linsmayer 4
12. E. Taffertshofer 2
13. G. Nauber 3
14. J. Biada 2
15. M. Engels 1
16. N. Nartey 4
17. P. Turpitz 1

Dưới đây là bảng thống kê cầu thủ bên phía Heidenheim.

STT Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
1. C. Kuhlwetter 9 2
2. T. Mohr 2 1
3. D. Thomalla 2
4. K. Kerschbaumer 1 1
5. R. Leipertz 1
6. P. Mainka 1 3
7. K. Sessa 1
8. N. Theuerkauf 1 2
9. A. Geipl 3
10. D. Burnic 2
11. D. Otto 1

Trên đây là toàn bộ thông tin do máy tính tổng hợp và phân tích được về trận đấu giữa SV Sandhausen và Heidenheim.

  • Thống kê
  • Thành tích đối đầu
  • Phong độ gần đây
  • Bảng xếp hạng
Goals (Scored/Conceded)
14
0.88
2.25
36
19
1.27
1.13
17
Under/Over
1.5
3
19%
81%
13
6
40%
60%
9
2.5
5
31%
69%
11
9
60%
40%
6
3.5
9
56%
44%
7
11
73%
27%
4

Both scored games (Yes/No)
7
44%
56%
9
6
40%
60%
9
Clean sheets (Yes/No)
1
6%
94%
15
6
40%
60%
9
Scored a goal (Yes/No)
8
50%
50%
8
10
67%
33%
5

Nhập giới thiệu cho từng tác giả trong admin

tặng 131k miễn phí