Máy tính dự đoán Polissya Zh. vs Niva Ternopil 10/11/2020 – Giải Hạng Nhất Ukraina

Cristiano Ronaldo 1 10/11/2020
13 lượt xem

17:00 - 10/11/2020 - Giải Hạng Nhất Ukraina

1-49 | X-31 | 2-20
Châu ÁĐang cập nhật...
Châu ÂuĐang cập nhật...
Tài xỉuĐang cập nhật...
1-49 | X-31 | 2-20
Châu ÁĐang cập nhật...
Châu ÂuĐang cập nhật...
Tài xỉuĐang cập nhật...
tặng 131k miễn phí
Giải Trận đấu

Probability in%

1 X 2
Forebet Correct score Avg. goals Weather conditions Odds
Ua2 Polissya Zh. Niva Ternopil 10/11/2020 17:00 49 31 20 1 2 - 0 2.22 1.62

Máy tính dự đoán bóng đá kết quả trận đấu giữa Polissya Zh. vs Niva Ternopil lúc 17:00 ngày 10/11/2020 thuộc khuôn khổ Giải Hạng Nhất Ukraina.

Lịch sử đối đầu giữa Polissya Zh. và Niva Ternopil

Cùng điểm qua lịch sử đối đầu giữa Polissya Zh. và Niva Ternopil trong những lần đối đầu gần đây nhất.

Ngày Tỉ số Giải
13.10.19 Polissya Zh. 0 – 0 Niva Ternopil Ua3
16.08.19 Niva Ternopil 1 – 0 Polissya Zh. Ua3
19.05.19 Polissya Zh. 0 – 1 Niva Ternopil Ua3
06.04.19 Polissya Zh. 2 – 0 Niva Ternopil Ua3
16.09.18 Niva Ternopil 0 – 1 Polissya Zh. Ua3
22.04.18 Niva Ternopil 2 – 1 Polissya Zh. Ua3

Bảng xếp hạng của cả hai đội

Vị trí Đội bóng Điểm Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
1. Chernomorets Od. 21 11 6 3 2 16 10 6
2. Hirnyk-Sport 20 10 6 2 2 18 12 6
3. Veres Rivne 18 9 5 3 1 13 5 8
4. Volyn Lutsk 18 10 5 3 2 14 8 6
5. Polissya Zh. 16 9 4 4 1 11 4 7
6. FC Ahrobiznes 16 10 5 1 4 12 9 3
7. Metalist Kharkov 16 10 4 4 2 8 8 0
8. MFK Mikolaiv 15 10 4 3 3 13 9 4
9. FC Obolon-Brovar 13 9 4 1 4 12 9 3
10. Kremen Kr. 12 11 3 3 5 11 14 -3
11. Niva Ternopil 11 11 2 5 4 14 19 -5
12. Alians Lypova Dolyna 10 8 3 1 4 9 10 -1
13. FC VPK-Ahro 10 9 3 1 5 9 16 -7
14. Prykarpattya 9 10 2 3 5 7 16 -9
15. FC Avanhard 8 11 2 2 7 8 17 -9

5 trận đấu gần đây nhất của Polissya Zh.

Cùng xem lại 5 trận đấu gần đây nhất của Polissya Zh. để biết được phong độ hiện tại đang như thế nào.

Ngày Tỉ số Giải
05.11.20 FC Avanhard 0 – 3 Polissya Zh. Ua2
31.10.20 Polissya Zh. 3 – 1 FC VPK-Ahro Ua2
26.10.20 Volyn Lutsk 1 – 0 Polissya Zh. Ua2
21.10.20 Polissya Zh. 2 – 0 Kremen Kr. Ua2
11.10.20 Polissya Zh. 1 – 1 Chernomorets Od. Ua2
05.10.20 Metalist Kharkov 0 – 0 Polissya Zh. Ua2

5 trận đấu gần đây nhất của Niva Ternopil

Cùng xem lại 5 trận đấu gần đây nhất của Niva Ternopil để biết được phong độ hiện tại đang như thế nào.

Ngày Tỉ số Giải
05.11.20 FC VPK-Ahro 1 – 0 Niva Ternopil Ua2
31.10.20 Niva Ternopil 2 – 2 Kremen Kr. Ua2
26.10.20 Chernomorets Od. 1 – 2 Niva Ternopil Ua2
21.10.20 Prykarpattya 2 – 1 Niva Ternopil Ua2
16.10.20 Veres Rivne 3 – 1 Niva Ternopil Ua2
11.10.20 Niva Ternopil 2 – 1 FC Obolon-Brovar Ua2

Thống kê tổng thể giữa Polissya Zh. và Niva Ternopil

Goals (Scored/Conceded)
14
1.17

0.5

6

16
1.14

1.86

26

Under/Over
1.5
6
50%
50%

6

1
7%
93%

13

2.5
9
75%
25%

3

4
29%
71%

10

3.5
11
92%
8%

1

10
71%
29%

4

Both scored games (Yes/No)
4
33%
67%

8

11
79%
21%

3

Clean sheets (Yes/No)
7
58%
42%

5

0
0%
100%

14

Scored a goal (Yes/No)
9
75%
25%

3

11
79%
21%

3

Cầu thủ chất thương hoặc đang bị treo giò

Danh sách cầu thủ đang chấn thương hoặc bị treo giò bên phía Polissya Zh..

Đang cập nhật …

Danh sách cầu thủ đang chấn thương hoặc bị treo giò bên phía Niva Ternopil.

Đang cập nhật …

Thống kê cầu thủ

Dưới đây là bảng thống kê cầu thủ bên phía Polissya Zh..

STT Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
1. Y. Galenko 5
2. A. Ponedelnik 3
3. M. Havrylenko 2
4. M. Gavrylenko 1
5. A. Kovalev 1
6. E. Troyanovsky 1
7. A. Vlasyuk 1

Dưới đây là bảng thống kê cầu thủ bên phía Niva Ternopil.

STT Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
1. S. Kyslenko 4
2. Volokhatiy 4
3. D. Skakun 3
4. S. Vovchenko 2 1
5. O. Demchenko 1
6. I. Gatala 1
7. A. Riznyk 2

Trên đây là toàn bộ thông tin do máy tính tổng hợp và phân tích được về trận đấu giữa Polissya Zh. và Niva Ternopil.

  • Thống kê
  • Thành tích đối đầu
  • Phong độ gần đây
  • Bảng xếp hạng
Goals (Scored/Conceded)
14
1.17
0.5
6
16
1.14
1.86
26
Under/Over
1.5
6
50%
50%
6
1
7%
93%
13
2.5
9
75%
25%
3
4
29%
71%
10
3.5
11
92%
8%
1
10
71%
29%
4

Both scored games (Yes/No)
4
33%
67%
8
11
79%
21%
3
Clean sheets (Yes/No)
7
58%
42%
5
0
0%
100%
14
Scored a goal (Yes/No)
9
75%
25%
3
11
79%
21%
3

Nhập giới thiệu cho từng tác giả trong admin

tặng 131k miễn phí